cơm cháy

cơm cháy

Mẹ tôi thường làm cơm cháy từ nồi cơm điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần cơm bị cháy dưới đáy nồi: "cơm cháy" chỉ lớp cơm khô, cứng, màu vàng hoặc nâu, hình thànhđáy nồi khi nấu cơm bằng lửa trực tiếp hoặc nồi gang.
    • Món ăn chế biến từ phần cơm cháy: "cơm cháy" cũng tên gọi một món ăn vặt hoặc món khai vị, được làm từ lớp cơm cháy chiên giòn, thường ăn kèm với nước sốt hoặc các loại topping như tôm, thịt.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thứ nhất (phần cơm cháy trong nồi):

    • Nấu cơm bằng nồi gang dễ bị cơm cháy dưới đáy. (Khi nấu cơm bằng nồi gang, phần cơm dưới đáy thường khô cứng lại.)
    • tôi thường lấy cơm cháy ra để ăn với muối vừng. ( tôi hay dùng phần cơm cháy từ nồi để ăn cùng muối vừng.)
  • Nghĩa thứ hai (món ăn):

    • Cơm cháy món ăn vặt nổi tiếng của người Việt. (Món ăn làm từ cơm cháy chiên giòn được nhiều người ưa thích.)
    • Quán này bán cơm cháy sốt thịt rất ngon. (Quán này chuyên phục vụ món cơm cháy với nước sốt thịt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơm cháy chấm muối": cách ăn đơn giản, phổ biến, dùng cơm cháy chấm với muối vừng hoặc muối ớt.

    • Những ngày mưa rét, ăn cơm cháy chấm muối thật ấm bụng. (Vào ngày mưa lạnh, món cơm cháy chấm muối mang lại cảm giác ấm áp.)
  • "cơm cháy kho quẹt": món cơm cháy ăn kèm với nước sốt kho quẹt (tôm, thịt, mỡ hành).

    • Cơm cháy kho quẹt món đặc sản miền Tây. (Món cơm cháy ăn với sốt kho quẹt nguồn gốc từ vùng đồng bằng sông Cửu Long.)
Biến thể từ gần giống
  • Cháy (tính từ/động từ): bị đốt quá lửa, biến thành màu đen hoặc nâu, mất nước.

    • Cơm bị cháy để lửa quá to. (Cơm bị cháy do lửa quá mạnh.)
  • Cơm khê (danh từ): cơm bị cháy mùi khét, thường do nấu quá lửa.

    • Cơm khê không ăn được, phải bỏ đi. (Cơm khê mùi khét, không thể ăn được.)
  • Cơm nếp cháy (danh từ): phiên bản của cơm cháy làm từ gạo nếp, giòn thơm hơn.

    • Cơm nếp cháy thường được dùng trong các món salad. (Cơm nếp cháy thường được thêm vào món salad để tăng độ giòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơm rang: cơm được chiên trong chảo với dầu mỡ, không phải cơm cháy nhưng kết cấu tương tự về độ giòn.
  • Bánh tráng nướng: món ăn giòn, mỏng, có thể thay thế cơm cháy trong một số món ăn vặt.
Thành ngữ liên quan
  • Cơm cháy, nước mắm: thành ngữ chỉ cuộc sống thanh đạm, giản dị, dùng những thứ sẵn trong nhà.

    • Ngày xưa, bữa ăn chỉ cơm cháy, nước mắm. (Ngày xưa, bữa ăn đơn giản chỉ gồm cơm cháy nước mắm.)
  • Cơm cháy hơn cơm sống: thành ngữ so sánh, ngụ ý rằng khó khăn (cơm cháy) cũng còn hơn không (cơm sống).

    • Đừng kén chọn, cơm cháy hơn cơm sống. (Đừng quá kén chọn, còn hơn không.)

Từ chứa "cơm cháy"